Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
gǎixiányìzhé

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi phương châm, kế hoạch hoặc cách làm việc

Âm Hán Việt

cải huyền dịch triệt

4 chữ39 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

7 nét

Bộ: (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

8 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

8 nét

Bộ: (cái xe)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Đây là một thành ngữ thường dùng để chỉ việc thay đổi hoàn toàn hướng đi hoặc phương pháp cũ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cải huyền dịch triệt

Từng chữ

  • cảisửa đổi, thay đổi
  • huyềndây đàn, dây cung; trăng non
  • dịchdễ dàng
  • triệtvết bánh xe

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他决定改弦易辙,尝试新的经营模式。Tā juédìng gǎixiányìzhé, chángshì xīn de jīngyíng móshì thanh 1

    Anh ấy quyết định thay đổi phương châm, thử nghiệm mô hình kinh doanh mới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.