Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Đây là một thành ngữ thường dùng để chỉ việc thay đổi hoàn toàn hướng đi hoặc phương pháp cũ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cải huyền dịch triệt
Từng chữ
- 改cảisửa đổi, thay đổi
- 弦huyềndây đàn, dây cung; trăng non
- 易dịchdễ dàng
- 辙triệtvết bánh xe
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他决定改弦易辙,尝试新的经营模式。
Anh ấy quyết định thay đổi phương châm, thử nghiệm mô hình kinh doanh mới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.