Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, có thể tách ra hoặc mang tân ngữ chỉ tên mới ở phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cải danh
Từng chữ
- 改cảisửa đổi, thay đổi
- 名danhtên, danh; danh tiếng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa改名 là từ thông dụng, dùng cho cả người lẫn tổ chức; trong ngữ cảnh pháp lý trang trọng hơn có thể dùng 更名 (gēngmíng).
Câu ví dụ
- 她结婚后决定改名换姓。
Sau khi kết hôn, cô ấy quyết định đổi tên đổi họ.
- 这家公司最近改名为新华科技。
Công ty này gần đây đổi tên thành Xinhua Technology.
- 他改名是为了重新开始。
Anh ấy đổi tên để bắt đầu lại từ đầu.
- 那个城市在独立后改名了。
Thành phố đó đã đổi tên sau khi giành độc lập.
Kết hợp thường gặp
- 改名换姓
đổi tên đổi họ
- 正式改名
chính thức đổi tên
- 品牌改名
đổi tên thương hiệu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.