Từ vựng tiếng Trung
shōu*cáng

Nghĩa tiếng Việt

thu tàng — sưu tầm và lưu giữ (đồ vật quý); đánh dấu/lưu (trên mạng)

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh nhẹ)

6 nét

Bộ: (cỏ)

17 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

收藏 dùng cả trong ngữ cảnh truyền thống (sưu tầm đồ vật) và kỹ thuật số (lưu/bookmark trên web, mạng xã hội). 收藏夹 là từ thông dụng chỉ thư mục bookmark.

Câu ví dụ

  • 他喜欢收藏古典音乐唱片Tā xǐhuān shōucáng gǔdiǎn yīnyuè chàngpiàn thanh 1

    Anh ấy thích sưu tầm đĩa nhạc cổ điển

  • 博物馆收藏了大量珍贵文物Bówùguǎn shōucángle dàliàng zhēnguì wénwù thanh 2

    Bảo tàng lưu giữ nhiều cổ vật quý giá

  • 她把这篇文章收藏到了书签夹Tā bǎ zhè piān wénzhāng shōucáng dàole shūqiānjiā thanh 1

    Cô ấy đã lưu bài viết này vào mục đánh dấu

  • 这件古董价值高,适合收藏Zhè jiàn gǔdǒng jiàzhí gāo, shìhé shōucáng thanh 4

    Đồ cổ này có giá trị cao, phù hợp để sưu tầm

Kết hợp thường gặp

  • 收藏品shōucáng pǐn thanh 1

    đồ sưu tầm, bộ sưu tập

  • 艺术收藏yìshù shōucáng thanh 4

    sưu tầm nghệ thuật

  • 收藏家shōucángjīa thanh 1

    nhà sưu tầm

  • 收藏夹shōucángjiā thanh 1

    thư mục đánh dấu (máy tính)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.