Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa收藏 dùng cả trong ngữ cảnh truyền thống (sưu tầm đồ vật) và kỹ thuật số (lưu/bookmark trên web, mạng xã hội). 收藏夹 là từ thông dụng chỉ thư mục bookmark.
Câu ví dụ
- 他喜欢收藏古典音乐唱片
Anh ấy thích sưu tầm đĩa nhạc cổ điển
- 博物馆收藏了大量珍贵文物
Bảo tàng lưu giữ nhiều cổ vật quý giá
- 她把这篇文章收藏到了书签夹
Cô ấy đã lưu bài viết này vào mục đánh dấu
- 这件古董价值高,适合收藏
Đồ cổ này có giá trị cao, phù hợp để sưu tầm
Kết hợp thường gặp
- 收藏品
đồ sưu tầm, bộ sưu tập
- 艺术收藏
sưu tầm nghệ thuật
- 收藏家
nhà sưu tầm
- 收藏夹
thư mục đánh dấu (máy tính)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.