Từ vựng tiếng Trung
shōu*zhī

Nghĩa tiếng Việt

thu chi

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh khẽ)

6 nét

Bộ: (chi ra, nhánh)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong ngữ cảnh tài chính, kinh tế, cá nhân. Chỉ tiền thu vào và chi ra.

Câu ví dụ

  • 公司的收支情况很好Gōngsī de shōuzhī qíngkuàng hěn hǎo thanh 1

    Tình hình thu chi của công ty rất tốt

  • 要平衡收支Yào pínghéng shōuzhī thanh 4

    Cần cân đối thu chi

  • 记录每天的收支Jìlù měitiān de shōuzhī thanh 4

    Ghi chép thu chi hàng ngày

  • 收支不平衡Shōuzhī bù pínghéng thanh 1

    Thu chi không cân đối

Kết hợp thường gặp

  • 收支平衡shōuzhī pínghéng thanh 1

    thu chi cân đối

  • 收支情况shōuzhī qíngkuàng thanh 1

    tình hình thu chi

  • 财政收入cáizhèng shōuzhī thanh 2

    thu chi tài chính

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.