Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
pānchě

Nghĩa tiếng Việt

lôi kéo, liên lụy (người khác vào chuyện của mình)

Âm Hán Việt

phàn xả

2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

19 nét

Bộ: (cái tay)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc cố tình lôi kéo người khác vào rắc rối

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phàn xả

Từng chữ

  • phànleo; trèo; vịn; bám; víu (bám vào vật để leo lên); bấu víu; nhờ vả; kết thân với những người có địa vị cao hơn mình; dính líu; bắt chuyện
  • xảxé ra

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这件事跟他没关系,你别攀扯他。zhè jiàn shì gēn tā méi guānxì, nǐ bié pānchě tā thanh 4

    Chuyện này không liên quan đến anh ấy, đừng lôi kéo anh ấy vào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.