Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là các thiết bị kỹ thuật hoặc các yếu tố trừu tượng như thị trường, dư luận
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thao khống
Từng chữ
- 操thaocầm, nắm; giữ gìn; nói; tập
- 控khốngtố giác, tố cáo; điều khiển, khống chế
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhi dùng với máy móc/thiết bị mang nghĩa trung tính; khi dùng với người hoặc thị trường thường có hàm ý tiêu cực (thao túng).
Câu ví dụ
- 飞行员熟练地操控飞机着陆。
Phi công điều khiển máy bay hạ cánh một cách thành thạo.
- 他被人操控,做出了错误的决定。
Anh ấy bị người khác thao túng, đưa ra quyết định sai lầm.
- 这款无人机可以用手机操控。
Chiếc máy bay không người lái này có thể điều khiển bằng điện thoại.
- 媒体不应该被利益集团操控。
Truyền thông không nên bị các nhóm lợi ích thao túng.
Kết hợp thường gặp
- 远程操控
điều khiển từ xa
- 操控系统
hệ thống điều khiển
- 被操控
bị thao túng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.