Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhi dùng với máy móc/thiết bị mang nghĩa trung tính; khi dùng với người hoặc thị trường thường có hàm ý tiêu cực (thao túng).
Câu ví dụ
- 飞行员熟练地操控飞机着陆。
Phi công điều khiển máy bay hạ cánh một cách thành thạo.
- 他被人操控,做出了错误的决定。
Anh ấy bị người khác thao túng, đưa ra quyết định sai lầm.
- 这款无人机可以用手机操控。
Chiếc máy bay không người lái này có thể điều khiển bằng điện thoại.
- 媒体不应该被利益集团操控。
Truyền thông không nên bị các nhóm lợi ích thao túng.
Kết hợp thường gặp
- 远程操控
điều khiển từ xa
- 操控系统
hệ thống điều khiển
- 被操控
bị thao túng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.