Từ vựng tiếng Trung
mó*tuō*chē

Nghĩa tiếng Việt

xe máy

3 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

15 nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (xe)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: xe máy

Câu ví dụ

  • 这是摩托车Zhè shì 摩托车 thanh 4

    Đây là xe máy

  • 我喜欢摩托车Wǒ xǐhuān 摩托车 thanh 3

    Tôi thích 摩托车

  • 有摩托车Yǒu 摩托车 thanh 3

    Có 摩托车

  • 没有摩托车Méiyǒu 摩托车 thanh 2

    Không có 摩托车

Kết hợp thường gặp

  • 很摩托车很 摩托车 thanh 5

    很 摩托车

  • 非常摩托车非常 摩托车 thanh 5

    非常 摩托车

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.