Từ vựng tiếng Trung
shè*shì*dù

Nghĩa tiếng Việt

độ C (đơn vị nhiệt độ Celsius)

3 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

13 nét

Bộ: (họ)

4 nét

Bộ: 广 (rộng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Đơn vị nhiệt độ phổ biến nhất. Viết tắt là '℃' hoặc '度C'.

Câu ví dụ

  • 今天气温35摄氏度Jīntiān qìwēn sānshíwǔ shèshìdù thanh 1

    Nhiệt độ hôm nay 35 độ C

  • 水在0摄氏度结冰Shuǐ zài líng shèshìdù jiébīng thanh 3

    Nước đóng băng ở 0 độ C

  • 烧到40摄氏度很危险Shāo dào sìshí shèshìdù hěn wēixiǎn thanh 1

    Sốt 40 độ C rất nguy hiểm

  • 室温保持在25摄氏度Shìwēn bǎochí zài èrshíwǔ shèshìdù thanh 4

    Nhiệt độ phòng được giữ ở 25 độ C

  • 摄氏度和华氏度的换算Shèshìdù hé huáshìdù de huànsuàn thanh 4

    Chuyển đổi giữa độ C và độ F

Kết hợp thường gặp

  • 华氏度huáshìdù thanh 2

    độ F (Fahrenheit)

  • 温度wēndù thanh 1

    nhiệt độ

  • 气温qìwēn thanh 4

    nhiệt độ không khí

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.