Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐơn vị nhiệt độ phổ biến nhất. Viết tắt là '℃' hoặc '度C'.
Câu ví dụ
- 今天气温35摄氏度
Nhiệt độ hôm nay 35 độ C
- 水在0摄氏度结冰
Nước đóng băng ở 0 độ C
- 烧到40摄氏度很危险
Sốt 40 độ C rất nguy hiểm
- 室温保持在25摄氏度
Nhiệt độ phòng được giữ ở 25 độ C
- 摄氏度和华氏度的换算
Chuyển đổi giữa độ C và độ F
Kết hợp thường gặp
- 华氏度
độ F (Fahrenheit)
- 温度
nhiệt độ
- 气温
nhiệt độ không khí
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.