Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa搬迁 mang tính hành chính, phạm vi rộng hơn 搬家 (chỉ chuyển nhà cá nhân); thường xuất hiện trong văn bản pháp lý và quy hoạch đô thị.
Câu ví dụ
- 工厂计划明年搬迁到新园区。
Nhà máy dự kiến năm sau sẽ di dời đến khu công nghiệp mới.
- 政府为居民提供了搬迁补贴。
Chính phủ đã cung cấp trợ cấp di dời cho cư dân.
- 由于旧城改造,很多居民不得不搬迁。
Do cải tạo khu phố cũ, nhiều cư dân phải di dời.
- 他们已经完成了搬迁工作。
Họ đã hoàn thành công việc di dời.
Kết hợp thường gặp
- 搬迁费用
chi phí di dời
- 强制搬迁
di dời cưỡng chế
- 搬迁补贴
trợ cấp di dời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.