Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp mang nghĩa tiêu cực, thường dùng độc lập hoặc trong câu hỏi nghi vấn để chỉ hành vi mờ ám
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cảo quỷ
Từng chữ
- 搞cảolàm, tiến hành, mở, triển khai
- 鬼quỷma quỷ; sao Quỷ (một trong Nhị thập bát tú)
Tầng từ vựng
Làm gian hoặc mưu mô.
Câu ví dụ
- 有人在搞鬼。
Kết hợp thường gặp
- 暗中搞鬼
- 别搞鬼
- 搞鬼的人
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.