Từ vựng tiếng Trung
gǎo*guǐ

Nghĩa tiếng Việt

làm gian, gây rối, mưu mô

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

14 nét

Bộ: (ma quỷ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Làm gian hoặc mưu mô.

Câu ví dụ

  • 有人在搞鬼。Yǒu rén zài gǎoguǐ. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 暗中搞鬼 thanh 5
  • 别搞鬼 thanh 5
  • 搞鬼的人 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.