Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
gǎo*guǐ

Nghĩa tiếng Việt

làm gian, gây rối, mưu mô

Âm Hán Việt

cảo quỷ

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

14 nét

Bộ: (ma quỷ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp mang nghĩa tiêu cực, thường dùng độc lập hoặc trong câu hỏi nghi vấn để chỉ hành vi mờ ám

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cảo quỷ

Từng chữ

  • cảolàm, tiến hành, mở, triển khai
  • quỷma quỷ; sao Quỷ (một trong Nhị thập bát tú)

Tầng từ vựng

Làm gian hoặc mưu mô.

Câu ví dụ

  • 有人在搞鬼。Yǒu rén zài gǎoguǐ. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 暗中搞鬼
  • 别搞鬼
  • 搞鬼的人

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.