Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang tính thông tục, dùng nhiều trong ngữ cảnh không trang trọng; phân biệt với 幽默 (yōumò) — hài hước có chiều sâu, tế nhị hơn.
Câu ví dụ
- 他说的话真的很搞笑。
Những gì anh ấy nói thực sự rất buồn cười.
- 这部电影非常搞笑,我笑了很久。
Bộ phim này rất hài hước, tôi đã cười rất lâu.
- 别搞笑了,说正经的。
Thôi đừng đùa nữa, nói chuyện nghiêm túc đi.
- 他是班上最搞笑的同学。
Anh ấy là bạn cùng lớp hài hước nhất.
Kết hợp thường gặp
- 搞笑视频
video hài hước
- 搞笑表情
biểu cảm hài hước
- 真搞笑
thật buồn cười
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.