Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là các danh từ chỉ thông tin, tài liệu hoặc hiện vật như 资料 hoặc 证据
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sưu tập
Từng chữ
- 搜sưutìm, lục, soát
- 集tậptập (sách); tụ hợp lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNhấn mạnh tính chủ động và có mục đích. Phân biệt với 收集 (shōují — thu gom, rộng hơn) và 采集 (cǎijí — thu thập mẫu vật, thường trong nghiên cứu khoa học).
Câu ví dụ
- 他喜欢搜集邮票
Anh ấy thích sưu tầm tem thư
- 警察搜集了案件证据
Cảnh sát đã thu thập bằng chứng vụ án
- 请搜集相关资料备用
Vui lòng thu thập tài liệu liên quan để dự phòng
- 她花了多年时间搜集民间故事
Cô ấy dành nhiều năm sưu tầm truyện dân gian
Kết hợp thường gặp
- 搜集资料
thu thập tài liệu
- 搜集证据
thu thập bằng chứng
- 搜集信息
thu thập thông tin
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.