Từ vựng tiếng Trung
sōu*jí

Nghĩa tiếng Việt

sưu tầm, thu thập (có chủ đích)

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

10 nét

Bộ: (chim ngắn đuôi)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nhấn mạnh tính chủ động và có mục đích. Phân biệt với 收集 (shōují — thu gom, rộng hơn) và 采集 (cǎijí — thu thập mẫu vật, thường trong nghiên cứu khoa học).

Câu ví dụ

  • 他喜欢搜集邮票Tā xǐhuān sōují yóupiào thanh 1

    Anh ấy thích sưu tầm tem thư

  • 警察搜集了案件证据Jǐngchá sōují le ànjiàn zhèngjù thanh 3

    Cảnh sát đã thu thập bằng chứng vụ án

  • 请搜集相关资料备用Qǐng sōují xiāngguān zīliào bèiyòng thanh 3

    Vui lòng thu thập tài liệu liên quan để dự phòng

  • 她花了多年时间搜集民间故事Tā huā le duō nián shíjiān sōují mínjiān gùshi thanh 1

    Cô ấy dành nhiều năm sưu tầm truyện dân gian

Kết hợp thường gặp

  • 搜集资料sōují zīliào thanh 1

    thu thập tài liệu

  • 搜集证据sōují zhèngjù thanh 1

    thu thập bằng chứng

  • 搜集信息sōují xìnxī thanh 1

    thu thập thông tin

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.