Từ vựng tiếng Trung
jiē*xiǎo

Nghĩa tiếng Việt

công bố kết quả (cuộc thi, giải thưởng, bí ẩn); tiết lộ đáp án

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bộ: (mặt trời)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ngữ cảnh có yếu tố hồi hộp, chờ đợi: cuộc thi, giải thưởng, bí ẩn. Mang màu sắc long trọng hơn 公布 (công bố thông thường).

Câu ví dụ

  • 比赛结果即将揭晓Bǐsài jiéguǒ jíjiāng jiēxiǎo thanh 3

    Kết quả cuộc thi sắp được công bố

  • 谜底终于揭晓了Mídǐ zhōngyú jiēxiǎo le thanh 2

    Đáp án bí ẩn cuối cùng đã được tiết lộ

  • 获奖名单今天揭晓Huòjiǎng míngdān jīntiān jiēxiǎo thanh 4

    Danh sách đoạt giải hôm nay được công bố

  • 冠军是谁,答案即将揭晓Guànjūn shì shuí, dá'àn jíjiāng jiēxiǎo thanh 4

    Nhà vô địch là ai, câu trả lời sắp được tiết lộ

Kết hợp thường gặp

  • 即将揭晓jíjiāng jiēxiǎo thanh 2

    sắp được công bố

  • 谜底揭晓mídǐ jiēxiǎo thanh 2

    đáp án bí ẩn được tiết lộ

  • 名单揭晓míngdān jiēxiǎo thanh 2

    danh sách được công bố

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.