Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ biểu thị sự suy đoán không có căn cứ chắc chắn, có thể mang tân ngữ hoặc đi kèm trợ từ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sủy trắc
Từng chữ
- 揣sủyđo, lường, thăm dò
- 测trắclường trước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa揣测 mang sắc thái chủ quan, dựa trên cảm tính. Không chắc chắn như 推断 (suy luận logic).
Câu ví dụ
- 我只是在揣测
Tôi chỉ đang đoán thôi
- 很难揣测他的想法
Rất khó đoán ý nghĩ của anh ấy
- 揣测心理
Đoán tâm lý
Kết hợp thường gặp
- 揣测
suy đoán
- 猜测
đoán
- 推测
phỏng đoán
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.