Từ vựng tiếng Trung
chā*zuǐ

Nghĩa tiếng Việt

ngắt lời, chen lời vào lúc người khác đang nói

2 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bộ: (miệng)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khẩu ngữ, hàm ý tiêu cực (thiếu lịch sự). Phân biệt với 补充 (bổ sung ý kiến — lịch sự) và 发言 (phát biểu — chính thức).

Câu ví dụ

  • 别插嘴,让他说完Bié chā zuǐ, ràng tā shuō wán thanh 2

    Đừng ngắt lời, để anh ấy nói hết

  • 孩子喜欢在大人说话时插嘴Háizi xǐhuān zài dàrén shuōhuà shí chāzuǐ thanh 2

    Trẻ con hay chen lời khi người lớn đang nói chuyện

  • 他忍不住插嘴说了自己的看法Tā rěnbuzhù chāzuǐ shuō le zìjǐ de kànfǎ thanh 1

    Anh ấy không nhịn được mà chen lời nêu quan điểm của mình

  • 开会时请不要随意插嘴Kāihuì shí qǐng búyào suíyì chāzuǐ thanh 1

    Trong cuộc họp xin đừng tự ý ngắt lời

Kết hợp thường gặp

  • 随意插嘴suíyì chāzuǐ thanh 2

    tùy tiện ngắt lời

  • 忍不住插嘴rěnbuzhù chāzuǐ thanh 3

    không nhịn được mà chen lời

  • 别插嘴bié chāzuǐ thanh 2

    đừng ngắt lời

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.