Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ chỉ người được đề cử hoặc làm danh từ chỉ sự đề cử trong các giải thưởng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đề danh
Từng chữ
- 提đềnắm lấy; mang; nhấc lên
- 名danhtên, danh; danh tiếng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong bầu chọn, giải thưởng — chỉ việc nêu tên người vào danh sách xét.
Câu ví dụ
- 他被提名为最佳球员
Anh ấy được đề cử là cầu thủ xuất sắc nhất
- 请大家提名候选人
Mời mọi người đề cử ứng viên
- 这部电影获得多项提名
Bộ phim này nhận được nhiều đề cử
Kết hợp thường gặp
- 获得提名
nhận được đề cử
- 提名候选人
đề cử ứng viên
- 奥斯卡提名
đề cử Oscar
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.