Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng để che giấu những thứ phi vật thể như thái độ, cảm xúc, khuyết điểm hoặc sai lầm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
yểm sức
Từng chữ
- 掩yểmche chở
- 饰sứctrang sức; mệnh lệnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 听到这个消息,她掩饰不住内心的喜悦。
Nghe thấy tin này, cô ấy không che giấu nổi niềm vui trong lòng.
- 犯错后要勇敢承认,而不是刻意掩饰。
Sau khi phạm lỗi phải dũng cảm thừa nhận, chứ không phải cố ý che giấu.
- 他的眼神掩饰了他的真实意图。
Ánh mắt của anh ấy đã che giấu đi ý đồ thực sự của mình.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.