Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tuīchénchūxīn

Nghĩa tiếng Việt

loại bỏ cái cũ, tạo ra cái mới

Âm Hán Việt

thôi trần xuất tân

4 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

11 nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

7 nét

Bộ: (cái hố; đồ đựng há miệng lên trên)

5 nét

Bộ: (cái rìu; cân (đơn vị khối lượng))

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng khi cải tiến, đổi mới

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thôi trần xuất tân

Từng chữ

  • thôiđẩy; đấm; lựa chọn, chọn lọc; nhường cho; tìm tòi
  • trầnxếp đặt, bày biện; cũ kỹ, lâu năm; họ Trần
  • xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
  • tânmới mẻ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 艺术创作需要不断推陈出新。Yìshù chuàngzuò xūyào bùduàn tuīchénchūxīn thanh 4

    Sáng tạo nghệ thuật cần không ngừng đổi mới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.