Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tuībēihuànzhǎn

Nghĩa tiếng Việt

chén thù chén tạc, uống rượu chúc tụng nhau

Âm Hán Việt

thôi bôi hoán trản

4 chữ39 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

11 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

8 nét

Bộ: (cái tay)

10 nét

Bộ: (cái mâm)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để miêu tả không khí tiệc tùng vui vẻ, mời rượu qua lại

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thôi bôi hoán trản

Từng chữ

  • thôiđẩy; đấm; lựa chọn, chọn lọc; nhường cho; tìm tòi
  • bôicái cốc, cái chén
  • hoánhoán đổi, trao đổi
  • trảncái chén nhỏ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 席间,众人推杯换盏,畅叙友情。Xíjiān, zhòngrén tuībēihuànzhǎn, chàngxù yǒuqíng thanh 2

    Trong tiệc, mọi người chén thù chén tạc, trò chuyện thân tình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.