Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp cố định với các tân ngữ mang nghĩa tiêu cực như trách nhiệm hoặc nghĩa vụ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thôi tá
Từng chữ
- 推thôiđẩy; đấm; lựa chọn, chọn lọc; nhường cho; tìm tòi
- 卸tátháo, cởi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGần như luôn đi kèm với 责任 (trách nhiệm). 推卸责任 là cụm cố định rất phổ biến. Mang hàm ý tiêu cực, phê phán thái độ thiếu trách nhiệm.
Câu ví dụ
- 他总是推卸责任
Anh ấy lúc nào cũng đổ trách nhiệm cho người khác
- 出了问题不能推卸,要勇于承担
Xảy ra vấn đề không được thoái thác, phải dũng cảm gánh chịu
- 领导者不应该推卸责任
Người lãnh đạo không nên đổ lỗi cho người khác
- 他试图推卸自己的过失
Anh ta cố tình thoái thác lỗi lầm của bản thân
Kết hợp thường gặp
- 推卸责任
đổ trách nhiệm, thoái thác trách nhiệm
- 不得推卸
không được thoái thác
- 相互推卸
đùn đẩy trách nhiệm lẫn nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.