Từ vựng tiếng Trung
tuī*xiè

Nghĩa tiếng Việt

đổ trách nhiệm, thoái thác; từ chối nhận trách nhiệm và đẩy cho người khác

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (đốt tre)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Gần như luôn đi kèm với 责任 (trách nhiệm). 推卸责任 là cụm cố định rất phổ biến. Mang hàm ý tiêu cực, phê phán thái độ thiếu trách nhiệm.

Câu ví dụ

  • 他总是推卸责任Tā zǒng shì tuīxiè zérèn thanh 1

    Anh ấy lúc nào cũng đổ trách nhiệm cho người khác

  • 出了问题不能推卸,要勇于承担Chū le wèntí bù néng tuīxiè, yào yǒngyú chéngdān thanh 1

    Xảy ra vấn đề không được thoái thác, phải dũng cảm gánh chịu

  • 领导者不应该推卸责任Lǐngdǎo zhě bù yīnggāi tuīxiè zérèn thanh 3

    Người lãnh đạo không nên đổ lỗi cho người khác

  • 他试图推卸自己的过失Tā shìtú tuīxiè zìjǐ de guòshī thanh 1

    Anh ta cố tình thoái thác lỗi lầm của bản thân

Kết hợp thường gặp

  • 推卸责任tuīxiè zérèn thanh 1

    đổ trách nhiệm, thoái thác trách nhiệm

  • 不得推卸bùdé tuīxiè thanh 4

    không được thoái thác

  • 相互推卸xiānghù tuīxiè thanh 1

    đùn đẩy trách nhiệm lẫn nhau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.