Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ (Action Verb)Dùng rộng rãi trong văn cảnh trừu tượng: phát triển, tiến bộ, cải cách. Cũng có thể dùng vật lý: đẩy di chuyển vật nặng. Synonym: 促进 (cổ thúc), 促使 (thúc khiến).
Câu ví dụ
- 老师鼓励我推动学习进步。
- 科技推动社会进步。
Kết hợp thường gặp
- 推动经济发展
- 推动和平
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.