Từ vựng tiếng Trung
kòng*gào

Nghĩa tiếng Việt

kiện; khởi kiện; buộc tội

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thuật ngữ pháp lý, chỉ việc khởi kiện, buộc tội người khác. Hán-Việt 'khống cáo' là từ gốc.

Câu ví dụ

  • 他控告公司侵权Tā kònggào gōngsī qīnquán thanh 1

    Anh ấy kiện công ty vi phạm

  • 向法院控告Xiàng fǎyuàn kònggào thanh 4

    Kiện ra tòa

  • 控告某人kònggào mǒurén thanh 4

    Kiện ai đó

  • 被控告bèi kònggào thanh 4

    Bị kiện

  • 撤销控告chèxiāo kònggào thanh 4

    Rút kiện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.