Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể dùng cho cả sự tiếp xúc vật lý và sự giao thiệp, liên hệ giữa người với người
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiếp xúc
Từng chữ
- 接tiếptiếp tục, nối tiếp, tiếp theo
- 触xúchúc, đâm; chạm vào, sờ vào; cảm động; xúc phạm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: tiếp xúc, liên hệ
Câu ví dụ
- 多接触大自然有利于身心健康。
Tiếp xúc nhiều với thiên nhiên có lợi cho sức khỏe thể chất và tinh thần.
- 他在工作中经常接触到各种客户。
Anh ấy thường xuyên tiếp xúc với đủ loại khách hàng trong công việc.
- 这是我第一次接触中国传统文化。
Đây là lần đầu tiên tôi tiếp xúc với văn hóa truyền thống Trung Quốc.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.