Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng trong văn phong trang trọng, chủ ngữ là người có địa vị cao tiếp đón khách
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiếp kiến
Từng chữ
- 接tiếptiếp tục, nối tiếp, tiếp theo
- 见kiếngặp, thấy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgười cấp trên gặp cấp dưới.
Câu ví dụ
- 主席接见了外宾
Chủ tịch tiếp khách nước ngoài
- 接见代表团
tiếp đoàn đại biểu
- 有幸接见
vinh dự được tiếp
Kết hợp thường gặp
- 接见外宾
tiếp khách nước ngoài
- 接见记者
tiếp phóng viên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.