Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ chỉ người gặp khó khăn hoặc các nhu yếu phẩm cần trợ giúp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiếp tế
Từng chữ
- 接tiếptiếp tục, nối tiếp, tiếp theo
- 济tếgiúp đỡ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi giúp đỡ tài chính hoặc vật chất cho người khác. Mang sắc thái cảm thông, hỗ trợ.
Câu ví dụ
- 他经常接济穷人
Anh ấy thường xuyên giúp đỡ người nghèo
- 哥哥接济我上大学
Anh giúp đỡ tôi đi học đại học
- 他们互相接济
Họ giúp đỡ lẫn nhau
Kết hợp thường gặp
- 接济穷人
Giúp đỡ người nghèo
- 互相接济
Giúp đỡ lẫn nhau
- 接济家人
Giúp đỡ gia đình
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.