Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ chỉ hoạt động đi thám hiểm hoặc danh từ chỉ chuyến đi thám hiểm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tham, thám hiểm
Từng chữ
- 探tham, thámthăm
- 险hiểmnguy hiểm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa探险 luôn hàm ý đến nơi nguy hiểm hoặc chưa được biết; 探索 thiên về nghiên cứu, khám phá ý tưởng (không nhất thiết nguy hiểm).
Câu ví dụ
- 他们组队去亚马逊雨林探险。
Họ lập đội đến rừng nhiệt đới Amazon thám hiểm.
- 孩子们喜欢在山洞里探险。
Bọn trẻ thích khám phá hang động.
- 探险队在沙漠中发现了古代遗址。
Đoàn thám hiểm phát hiện di tích cổ đại giữa sa mạc.
- 去极地探险需要做充分的准备。
Thám hiểm vùng cực cần chuẩn bị đầy đủ.
Kết hợp thường gặp
- 探险队
đoàn thám hiểm
- 去探险
đi thám hiểm
- 探险家
nhà thám hiểm
- 太空探险
thám hiểm vũ trụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.