Từ vựng tiếng Trung
tàn*xiǎn

Nghĩa tiếng Việt

Thám hiểm — đi vào vùng nguy hiểm, chưa biết để khám phá; mang sắc thái mạo hiểm và chủ động tìm kiếm điều mới lạ.

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (đồi)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

探险 luôn hàm ý đến nơi nguy hiểm hoặc chưa được biết; 探索 thiên về nghiên cứu, khám phá ý tưởng (không nhất thiết nguy hiểm).

Câu ví dụ

  • 他们组队去亚马逊雨林探险。Tāmen zǔduì qù Yàmǎxùn yǔlín tànxiǎn. thanh 1

    Họ lập đội đến rừng nhiệt đới Amazon thám hiểm.

  • 孩子们喜欢在山洞里探险。Háizimen xǐhuān zài shāndòng lǐ tànxiǎn. thanh 2

    Bọn trẻ thích khám phá hang động.

  • 探险队在沙漠中发现了古代遗址。Tànxiǎn duì zài shāmò zhōng fāxiànle gǔdài yízhǐ. thanh 4

    Đoàn thám hiểm phát hiện di tích cổ đại giữa sa mạc.

  • 去极地探险需要做充分的准备。Qù jídì tànxiǎn xūyào zuò chōngfèn de zhǔnbèi. thanh 4

    Thám hiểm vùng cực cần chuẩn bị đầy đủ.

Kết hợp thường gặp

  • 探险队tànxiǎn duì thanh 4

    đoàn thám hiểm

  • 去探险qù tànxiǎn thanh 4

    đi thám hiểm

  • 探险家tànxiǎn jiā thanh 4

    nhà thám hiểm

  • 太空探险tàikōng tànxiǎn thanh 4

    thám hiểm vũ trụ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.