Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn phong trang trọng để thảo luận sâu về một vấn đề học thuật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tham, thám thảo
Từng chữ
- 探tham, thámthăm
- 讨thảođánh, trừng phạt người có tội; dò xét; đòi lại của cải; bỏ đi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa探讨 thiên về tìm hiểu và khám phá (thường trong học thuật, nghiên cứu); nặng hơn 讨论 (thảo luận bình thường). 探讨 thường dùng trong văn viết, báo cáo khoa học; 讨论 dùng tự nhiên hơn trong hội thoại.
Câu ví dụ
- 我们需要认真探讨这个问题的根源。
Chúng ta cần nghiêm túc thảo luận và tìm hiểu căn nguyên của vấn đề này.
- 本文将探讨人工智能对社会的影响。
Bài viết này sẽ thảo luận về tác động của trí tuệ nhân tạo đối với xã hội.
- 两国学者就气候变化问题进行了深入探讨。
Các học giả hai nước đã thảo luận sâu về vấn đề biến đổi khí hậu.
- 这个话题值得我们进一步探讨。
Chủ đề này đáng để chúng ta tiếp tục tìm hiểu sâu hơn.
Kết hợp thường gặp
- 深入探讨
thảo luận sâu
- 探讨问题
thảo luận vấn đề
- 探讨可能性
tìm hiểu khả năng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.