Từ vựng tiếng Trung
tàn*suǒ

Nghĩa tiếng Việt

tìm kiếm

2 chữ21 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: ()

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ tìm kiếm.

Câu ví dụ

  • 这个探索很重要Zhège 探索 hěn zhòngyào thanh 4

    Tìm kiếm này rất quan trọng

  • 他们探索了Tāmen 探索le thanh 1

    Họ đã tìm kiếm

  • 关于探索Guānyú 探索 thanh 1

    Về tìm kiếm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.