Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ trang trọng chỉ việc quản lý, điều hành. Dùng trong tổ chức, chính quyền.
Câu ví dụ
- 掌管大权
Nắm quyền lớn
- 他掌管这个部门
Anh ấy quản lý bộ phận này
- 掌管财务
Quản lý tài chính
Kết hợp thường gặp
- 掌管部门
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.