Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Thuyền-quyền' = ủy quyền pháp lý. Trang trọng, dùng trong công việc/hợp đồng.
Câu ví dụ
- 公司授权他代表公司
Công ty ủy quyền anh ấy đại diện công ty
- 获得授权
Nhận được ủy quyền
- 专利授权
Ủy quyền sáng chế
Kết hợp thường gặp
- 授权书
giấy ủy quyền
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.