Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ chỉ đối tượng được nhận quyền hoặc hành động được ủy quyền phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thụ quyền
Từng chữ
- 授thụtrao cho, truyền thụ, dạy
- 权quyềnquả cân; quyền lợi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Thuyền-quyền' = ủy quyền pháp lý. Trang trọng, dùng trong công việc/hợp đồng.
Câu ví dụ
- 公司授权他代表公司
Công ty ủy quyền anh ấy đại diện công ty
- 获得授权
Nhận được ủy quyền
- 专利授权
Ủy quyền sáng chế
Kết hợp thường gặp
- 授权书
giấy ủy quyền
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.