Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn viết trang trọng để chỉ việc trao tặng danh hiệu, học vị, quyền lực, hoặc huy chương.
Câu ví dụ
- 授予荣誉称号
Trao tặng danh hiệu vinh dự
- 授予学位
Trao bằng cấp/học vị
- 授予勋章
Trao huân chương
- 授予权力
Trao quyền lực
- 被授予
Được trao tặng
Kết hợp thường gặp
- 授予称号
trao tặng danh hiệu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.