Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ song tân ngữ, thường đi với cấu trúc trao tặng cho ai cái gì như danh hiệu, huân chương
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thụ dữ
Từng chữ
- 授thụtrao cho, truyền thụ, dạy
- 予dữta, tôi (tiếng xưng hô); cho
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn viết trang trọng để chỉ việc trao tặng danh hiệu, học vị, quyền lực, hoặc huy chương.
Câu ví dụ
- 授予荣誉称号
Trao tặng danh hiệu vinh dự
- 授予学位
Trao bằng cấp/học vị
- 授予勋章
Trao huân chương
- 授予权力
Trao quyền lực
- 被授予
Được trao tặng
Kết hợp thường gặp
- 授予称号
trao tặng danh hiệu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.