Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
diānjīnbōliǎng

Nghĩa tiếng Việt

tính toán chi li, so đo từng chút một

Âm Hán Việt

điêm cân, cấn bá lưỡng, lượng, lạng

4 chữ37 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

11 nét

Bộ: (cái rìu; cân (đơn vị khối lượng))

4 nét

Bộ: (cái tay)

15 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng với nghĩa tiêu cực để chỉ sự nhỏ nhen

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

điêm cân, cấn bá lưỡng, lượng, lạng

Từng chữ

  • điêmước lượng; áng chừng; ước chừng (trọng lượng bằng tay)
  • cân, cấncái rìu; cân (đơn vị khối lượng)
  • gieo ra, vung ra; làm lan rộng; trốn; đuổi
  • lưỡng, lượng, lạnglạng (đơn vị đo khối lượng)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 做人不要太掂斤播两。Zuòrén bùyào tài diānjīnbōliǎng thanh 4

    Làm người đừng nên quá tính toán chi li

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.