Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đứng đầu câu hoặc đầu phân câu trong văn phong báo chí để dẫn nguồn tin
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
cứ tất
Từng chữ
- 据cứchiếm giữ; căn cứ, bằng cứ
- 悉tấthết cả, tất thảy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 据悉,这架飞机将于明天下午抵达。
Được biết, chiếc máy bay này sẽ đến vào chiều mai.
- 据悉,新政策将从下个月开始实施。
Được biết, chính sách mới sẽ bắt đầu thực thi từ tháng sau.
- 据悉,这次会议将讨论环境保护问题。
Được biết, hội nghị lần này sẽ thảo luận về vấn đề bảo vệ môi trường.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.