Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là những thứ trừu tượng thu được sau khi đã đánh đổi bằng một cái giá nào đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hoán thủ
Từng chữ
- 换hoánhoán đổi, trao đổi
- 取thủlấy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa换取 thường dùng trong bối cảnh có sự hy sinh hay đánh đổi có ý thức; cấu trúc thường gặp: 用A换取B (dùng A đổi lấy B).
Câu ví dụ
- 他用努力换取了成功
Anh ấy dùng sự nỗ lực để đổi lấy thành công
- 不能用自由换取安全
Không thể đánh đổi tự do để lấy an toàn
- 她用健康换取了工作业绩
Cô ấy đánh đổi sức khỏe để lấy thành tích công việc
- 双方以谈判换取和平
Hai bên dùng đàm phán để đổi lấy hòa bình
Kết hợp thường gặp
- 换取利益
đổi lấy lợi ích
- 换取支持
đổi lấy sự ủng hộ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.