Từ vựng tiếng Trung
huàn*qǔ

Nghĩa tiếng Việt

Hoán thủ — đổi lấy, đánh đổi để có được; dùng thứ này bỏ ra để lấy thứ kia về, thường hàm ý sự đánh đổi có giá trị.

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bộ: (lại nữa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

换取 thường dùng trong bối cảnh có sự hy sinh hay đánh đổi có ý thức; cấu trúc thường gặp: 用A换取B (dùng A đổi lấy B).

Câu ví dụ

  • 他用努力换取了成功Tā yòng nǔlì huànqǔ le chénggōng thanh 1

    Anh ấy dùng sự nỗ lực để đổi lấy thành công

  • 不能用自由换取安全Bù néng yòng zìyóu huànqǔ ānquán thanh 4

    Không thể đánh đổi tự do để lấy an toàn

  • 她用健康换取了工作业绩Tā yòng jiànkāng huànqǔ le gōngzuò yèjì thanh 1

    Cô ấy đánh đổi sức khỏe để lấy thành tích công việc

  • 双方以谈判换取和平Shuāngfāng yǐ tánpàn huànqǔ hépíng thanh 1

    Hai bên dùng đàm phán để đổi lấy hòa bình

Kết hợp thường gặp

  • 换取利益huànqǔ lìyì thanh 4

    đổi lấy lợi ích

  • 换取支持huànqǔ zhīchí thanh 4

    đổi lấy sự ủng hộ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.