Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như lợi ích, danh dự, sức khỏe, uy tín
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tổn hại
Từng chữ
- 损tổntốn, mất
- 害hạihãm hại; hại, có hại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng với các đối tượng trừu tượng.
Câu ví dụ
- 吸烟损害健康。
Hút thuốc lá gây hại sức khỏe.
- 这件事损害了他的名誉。
Việc này đã làm tổn hại danh tiếng.
- 环境污染损害生态平衡。
Ô nhiễm môi trường gây hại.
Kết hợp thường gặp
- 损害健康
- 损害利益
- 损害名誉
- 造成损害
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.