Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
sǔn*hài

Nghĩa tiếng Việt

gây hại, tổn hại, làm tổn thương

Âm Hán Việt

tổn hại

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

13 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như lợi ích, danh dự, sức khỏe, uy tín

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tổn hại

Từng chữ

  • tổntốn, mất
  • hạihãm hại; hại, có hại

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng với các đối tượng trừu tượng.

Câu ví dụ

  • 吸烟损害健康。Xīyān sǔnhài jiànkāng. thanh 1

    Hút thuốc lá gây hại sức khỏe.

  • 这件事损害了他的名誉。Zhè jiàn shì sǔnhài le tā de míngyù. thanh 4

    Việc này đã làm tổn hại danh tiếng.

  • 环境污染损害生态平衡。Huánjìng wūrǎn sǔnhài shēngtài pínghéng. thanh 2

    Ô nhiễm môi trường gây hại.

Kết hợp thường gặp

  • 损害健康
  • 损害利益
  • 损害名誉
  • 造成损害

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.