Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng trong văn phong trang trọng để chỉ việc tặng tiền của cho các tổ chức từ thiện
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quyên tặng
Từng chữ
- 捐quyênquyên góp; bỏ, hiến
- 赠tặngtặng, biếu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ quyên góp.
Câu ví dụ
- 博物馆接受了这批捐赠的文物。
Bảo tàng đã tiếp nhận số cổ vật hiến tặng này.
- 他向图书馆捐赠了一批珍贵书籍。
Ông ấy đã quyên tặng một loạt sách quý cho thư viện.
- 许多市民自愿捐赠器官。
Nhiều người dân thành phố tự nguyện hiến tạng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.