Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgoài nghĩa trò chơi trẻ em, 捉迷藏 còn dùng ẩn dụ chỉ hành vi lảng tránh, không thẳng thắn; 躲猫猫 là biến thể thông dụng trong khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 孩子们在院子里捉迷藏,玩得很开心。
Bọn trẻ chơi trốn tìm trong sân, vui lắm.
- 别跟我捉迷藏了,有话直说吧。
Đừng chơi trốn tìm với tôi nữa, có gì cứ nói thẳng đi.
- 他一直和警察捉迷藏,最终还是被抓了。
Hắn liên tục trốn tránh cảnh sát, cuối cùng vẫn bị bắt.
- 小时候我最喜欢玩捉迷藏。
Hồi nhỏ tôi thích chơi trốn tìm nhất.
Kết hợp thường gặp
- 玩捉迷藏
chơi trốn tìm
- 和…捉迷藏
chơi trốn tìm với... (nghĩa bóng: tránh né)
- 捉迷藏游戏
trò chơi trốn tìm
- 躲猫猫
trốn tìm (từ dân dã, cùng nghĩa)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.