Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

wǔgàizi

Nghĩa tiếng Việt

che đậy mâu thuẫn, không để lộ ra những việc xấu hoặc kẻ xấu

Âm Hán Việt

ngộ cái tử

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 扌 (cái tay)

10 nét

Bộ: 皿 (cái mâm)

11 nét

Bộ: 子 (con, con cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Đây là cụm từ mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi cố tình giấu giếm sự thật

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

ngộ cái tử

Từng chữ

  • 捂ngộúp úp mở mở; che giấu; lẩn tránh
  • 盖cáiche, đậy, trùm lên
  • 子tửcon, con cái; hạt (zǐ); hậu tố danh từ (桌子, 椅子) (zi)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他想捂盖子,但最终还是被揭发了。tā xiǎng wǔgàizi, dàn zuìzhōng háishì bèi jiēfāle thanh 1

    Anh ta muốn che đậy sự việc, nhưng cuối cùng vẫn bị vạch trần

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.