Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ này dùng để phê phán thái độ kén cá chọn canh
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khiêu phì giản sấu
Từng chữ
- 挑khiêuchọn lựa, kén chọn; gánh, gồng; khều, chọc; dẫn dụ
- 肥phìbéo
- 拣giảnchọn lựa
- 瘦sấuvò võ một mình; gầy, mòn; nhạt, ít màu; nạc, ít mỡ; đất cằn cỗi
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 干工作不应挑肥拣瘦。
Làm việc không nên kén cá chọn canh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.