Từ vựng tiếng Trung
tiǎo*zhàn

Nghĩa tiếng Việt

thách thức; thách đấu

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: (cái mác, vũ khí)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: thách thức; thách đấu

Câu ví dụ

  • 这是挑战Zhè shì 挑战 thanh 4

    Đây là thách thức; thách đấu

  • 我喜欢挑战Wǒ xǐhuān 挑战 thanh 3

    Tôi thích 挑战

  • 有挑战Yǒu 挑战 thanh 3

    Có 挑战

  • 没有挑战Méiyǒu 挑战 thanh 2

    Không có 挑战

Kết hợp thường gặp

  • 很挑战很 挑战 thanh 5

    很 挑战

  • 非常挑战非常 挑战 thanh 5

    非常 挑战

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.