Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa指数 dùng rộng rãi trong kinh tế (chỉ số chứng khoán, giá cả), khoa học (chỉ số khúc xạ), và toán học (số mũ). Trong toán học, 指数 còn có nghĩa là số mũ (exponent).
Câu ví dụ
- 上海股市指数今天上涨了。
Chỉ số chứng khoán Thượng Hải hôm nay tăng.
- 空气质量指数超过了安全标准。
Chỉ số chất lượng không khí đã vượt ngưỡng an toàn.
- 消费价格指数是衡量通货膨胀的重要指标。
Chỉ số giá tiêu dùng là thước đo quan trọng của lạm phát.
- 这项指数反映了市场的整体走势。
Chỉ số này phản ánh xu hướng tổng thể của thị trường.
Kết hợp thường gặp
- 股票指数
chỉ số chứng khoán
- 价格指数
chỉ số giá
- 空气质量指数
chỉ số chất lượng không khí
- 指数基金
quỹ chỉ số
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.