Từ vựng tiếng Trung
zhǐ*shù

Nghĩa tiếng Việt

chỉ số — con số đại diện cho mức độ hoặc sự thay đổi của một hiện tượng (kinh tế, khoa học)

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: (đánh nhẹ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

指数 dùng rộng rãi trong kinh tế (chỉ số chứng khoán, giá cả), khoa học (chỉ số khúc xạ), và toán học (số mũ). Trong toán học, 指数 còn có nghĩa là số mũ (exponent).

Câu ví dụ

  • 上海股市指数今天上涨了。Shànghǎi gǔshì zhǐshù jīntiān shàngzhǎng le. thanh 4

    Chỉ số chứng khoán Thượng Hải hôm nay tăng.

  • 空气质量指数超过了安全标准。Kōngqì zhìliàng zhǐshù chāoguòle ānquán biāozhǔn. thanh 1

    Chỉ số chất lượng không khí đã vượt ngưỡng an toàn.

  • 消费价格指数是衡量通货膨胀的重要指标。Xiāofèi jiàgé zhǐshù shì héngliáng tōnghuò péngzhàng de zhòngyào zhǐbiāo. thanh 1

    Chỉ số giá tiêu dùng là thước đo quan trọng của lạm phát.

  • 这项指数反映了市场的整体走势。Zhè xiàng zhǐshù fǎnyìngle shìchǎng de zhěngtǐ zǒushì. thanh 4

    Chỉ số này phản ánh xu hướng tổng thể của thị trường.

Kết hợp thường gặp

  • 股票指数gǔpiào zhǐshù thanh 3

    chỉ số chứng khoán

  • 价格指数jiàgé zhǐshù thanh 4

    chỉ số giá

  • 空气质量指数kōngqì zhìliàng zhǐshù thanh 1

    chỉ số chất lượng không khí

  • 指数基金zhǐshù jījīn thanh 3

    quỹ chỉ số

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.