Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ mang nghĩa tiêu cực, đứng sau giới từ để chỉ đối tượng bị can thiệp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chỉ thủ họa cước
Từng chữ
- 指chỉngón tay; chỉ, trỏ
- 手thủcái tay
- 画họavẽ; bức tranh
- 脚cướcchân
Tầng từ vựng
Thành ngữChỉ trích hoặc gây hấn bằng ngôn ngữ cơ thể.
Câu ví dụ
- 别指手画脚
Đừng chỉ trích
- 他在指手画脚
Anh ấy đang chỉ trích
- 指手画脚地批评
phê phán gây hấn
Kết hợp thường gặp
- 指手画脚地
chỉ trích
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.