Từ vựng tiếng Trung
zhǐ*xiàng

Nghĩa tiếng Việt

chỉ về hướng, nhắm tới

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho hướng vật lý hoặc mục tiêu/định hướng trừu tượng.

Câu ví dụ

  • 箭指向目标Jiàn zhǐxiàng mùbiāo thanh 4

    Mũi tên chỉ về mục tiêu

  • 政策指向经济发展Zhèngcè zhǐxiàng jīngjì fāzhǎn thanh 4

    Chính sách nhắm tới phát triển kinh tế

  • 手指指向北方Shǒu zhǐ zhǐxiàng běifāng thanh 3

    Ngón tay chỉ về phía Bắc

  • 指向明确zhǐxiàng míngquè thanh 3

    Hướng rõ ràng

Kết hợp thường gặp

  • 指向目标zhǐxiàng mùbiāo thanh 3

    chỉ về mục tiêu

  • 明确指向míngquè zhǐxiàng thanh 2

    hướng rõ ràng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.