Từ vựng tiếng Trung
guà*hào

Nghĩa tiếng Việt

đăng ký

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: đăng ký

Câu ví dụ

  • 这是挂号Zhè shì 挂号 thanh 4

    Đây là đăng ký

  • 我喜欢挂号Wǒ xǐhuān 挂号 thanh 3

    Tôi thích 挂号

  • 有挂号Yǒu 挂号 thanh 3

    Có 挂号

  • 没有挂号Méiyǒu 挂号 thanh 2

    Không có 挂号

Kết hợp thường gặp

  • 很挂号很 挂号 thanh 5

    很 挂号

  • 非常挂号非常 挂号 thanh 5

    非常 挂号

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.