Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, thường dùng trong ngữ cảnh đăng ký khám bệnh ở bệnh viện hoặc gửi thư bảo đảm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quải hiệu
Từng chữ
- 挂quảitreo lên
- 号hiệuhiệu (phù hiệu, biển hiệu, ...); làm hiệu, dấu hiệu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: đăng ký
Câu ví dụ
- 去医院看病需要先排队挂号。
Đi bệnh viện khám bệnh cần phải xếp hàng đăng ký trước.
- 我在网上挂号预约了明天的医生。
Tôi đã đăng ký hẹn trước bác sĩ ngày mai trên mạng.
- 这封重要信件必须寄挂号信。
Bức thư quan trọng này bắt buộc phải gửi thư bảo đảm.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.