Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 扌 (tay)
9 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa拾 = nhặt. 收拾 (thu thập) = dọn dẹp. Hán-Việt 'thập' trong 'thu thập', 'thập (10)' (đại tự).
Câu ví dụ
- 我在地上拾到钱
Tôi nhặt được tiền trên đất
- 请收拾一下房间
Xin hãy dọn phòng một chút
- 别乱拾东西
Đừng nhặt đồ lung tung
- 他拾起书包走了
Anh ấy nhặt cặp sách lên và đi
Kết hợp thường gặp
- 收拾
dọn dẹp
- 拾到
nhặt được
- 拾起
nhặt lên
Từ khác chứa "拾"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.