Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn phong trang trọng, mang tân ngữ chỉ đối tượng gặp nguy hiểm lớn như thế giới, nhân loại
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chửng cứu
Từng chữ
- 拯chửngcứu
- 救cứucứu giúp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa拯救 trang trọng và mạnh hơn 救 đơn thuần — gợi sự nỗ lực lớn để kéo ai đó thoát khỏi nguy khốn. Phân biệt với 救助 (cứu trợ — nhẹ hơn, thiên về hỗ trợ).
Câu ví dụ
- 他跳入水中拯救了溺水的孩子。
Anh ấy nhảy xuống nước cứu đứa trẻ bị đuối.
- 这部电影讲述了一个英雄拯救世界的故事。
Bộ phim này kể câu chuyện về một anh hùng cứu rỗi thế giới.
- 医生拯救了无数生命。
Bác sĩ đã cứu sống vô số sinh mệnh.
- 他拼命拯救濒临倒闭的公司。
Anh ta ra sức cứu vãn công ty trên bờ vực phá sản.
Kết hợp thường gặp
- 拯救生命
cứu sinh mệnh
- 拯救世界
cứu rỗi thế giới
- 拯救危机
giải cứu khủng hoảng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.