Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yōng*yǒu

Nghĩa tiếng Việt

sở hữu, có được

Âm Hán Việt

ủng hữu

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ mang tân ngữ là tài sản, tài nguyên, nhân lực hoặc số lượng lớn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

ủng hữu

Từng chữ

  • ủngủng hộ, giúp đỡ
  • hữucó, sỡ hữu

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho việc sở hữu vật chất hoặc phi vật chất.

Câu ví dụ

  • 他拥有一家公司。Tā yōngyǒu yī jiā gōngsī. thanh 1

    Anh ấy sở hữu một công ty.

  • 这个国家拥有丰富的资源。Zhège guójiā yōngyǒu fēngfù de zīyuán. thanh 4

    Nước này có tài nguyên phong phú.

  • 我拥有很多美好的回忆。Wǒ yōngyǒu hěnduō měihǎo de huíyì. thanh 3

    Tôi có nhiều kỷ niệm đẹp.

Kết hợp thường gặp

  • 拥有者
  • 拥有权
  • 拥有大量

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.