Từ vựng tiếng Trung
zhāo*pai

Nghĩa tiếng Việt

biển hiệu, thương hiệu

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (mảnh)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có thể dùng cho biển hiệu thật hoặc nghĩa bóng thương hiệu uy tín.

Câu ví dụ

  • 商店的招牌Shāngdiàn de zhāopái thanh 1

    Biển hiệu cửa hàng

  • 这是老招牌Zhè shì lǎo zhāopái thanh 4

    Đây là thương hiệu lâu năm

  • 金招牌Jīn zhāopái thanh 1

    Thương hiệu vàng, uy tín

Kết hợp thường gặp

  • 老招牌lǎo zhāopái thanh 3

    thương hiệu lâu năm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.