Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho động từ treo hoặc dựng, nghĩa bóng dùng để chỉ công cụ đánh bóng tên tuổi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chiêu bài
Từng chữ
- 招chiêumời; vẫy tay gọi
- 牌bàicái biển yết thị; thẻ bài; cỗ bài (chơi)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể dùng cho biển hiệu thật hoặc nghĩa bóng thương hiệu uy tín.
Câu ví dụ
- 商店的招牌
Biển hiệu cửa hàng
- 这是老招牌
Đây là thương hiệu lâu năm
- 金招牌
Thương hiệu vàng, uy tín
Kết hợp thường gặp
- 老招牌
thương hiệu lâu năm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.