Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để chỉ kỹ năng, thủ đoạn, hành động kém chất lượng. Syn: 粗糙 (thô), 差 (kém). Ant: 精湛 (tinh xảo), 优秀 (xuất sắc).
Câu ví dụ
- 他的演技很拙劣
Diễn xuất của anh ấy rất vụng
- 这是一个拙劣的谎言
Đây là một lời nói dối thô thiển
- 这种拙劣的手段骗不了人
Thủ đoạn thô thiển này không lừa được người
- 他的表现很拙劣
Thể hiện của anh ấy rất kém
Kết hợp thường gặp
- 拙劣的手段
thủ đoạn thô thiển
- 拙劣的演技
diễn xuất vụng
- 表现拙劣
thể hiện kém cỏi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.