Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để đánh giá kỹ năng, tác phẩm kém cỏi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
chuyết liệt
Từng chữ
- 拙chuyếtvụng về
- 劣liệtkém, ít hơn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để chỉ kỹ năng, thủ đoạn, hành động kém chất lượng. Syn: 粗糙 (thô), 差 (kém). Ant: 精湛 (tinh xảo), 优秀 (xuất sắc).
Câu ví dụ
- 他的演技很拙劣
Diễn xuất của anh ấy rất vụng
- 这是一个拙劣的谎言
Đây là một lời nói dối thô thiển
- 这种拙劣的手段骗不了人
Thủ đoạn thô thiển này không lừa được người
- 他的表现很拙劣
Thể hiện của anh ấy rất kém
Kết hợp thường gặp
- 拙劣的手段
thủ đoạn thô thiển
- 拙劣的演技
diễn xuất vụng
- 表现拙劣
thể hiện kém cỏi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.