Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tuō*lèi

Nghĩa tiếng Việt

gây trở ngại; làm chậm; vướng víu

Âm Hán Việt

đà lụy

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (tơ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc tập thể bị ảnh hưởng xấu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đà lụy

Từng chữ

  • đàkéo, lôi
  • lụyxếp nhiều, chồng chất; tích luỹ, tích trữ; nhiều lần

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Gây trở ngại hoặc gánh nặng.

Câu ví dụ

  • 别拖累别人Bié tuōlèi biérén thanh 2

    Đừng gây trở ngại người khác

  • 这事拖累了我Zhè shì tuōlèi le wǒ thanh 4

    Chuyện này làm tôi bị vướng

  • 家庭拖累jiātíng tuōlèi thanh 1

    gánh nặng gia đình

Kết hợp thường gặp

  • 拖累别人tuōlèi biérén thanh 1

    gây trở ngại người khác

  • 拖累家庭tuōlèi jiātíng thanh 1

    gánh nặng gia đình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.